ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
443603 1596 9 Xem chi tiết
343426000 1596 21 Xem chi tiết
U
Usher, Frank
450677 1596 0
2636441 1596 3 Xem chi tiết
W
Williams, Carlos
343491170 1596 0
451460 1596 1 Xem chi tiết
488321 1595 9 Xem chi tiết
K
Kurian, Aaron
343466613 1595 0
434388 1595 23 Xem chi tiết
343423035 1595 11 Xem chi tiết
443425 1595 5 Xem chi tiết
343490735 1595 11 Xem chi tiết
P
Payne, Stephen
343425909 1595 0
S
Sanku, Hasan Arun
343458734 1595 0
443328 1595 16 Xem chi tiết
499323 1594 55 Xem chi tiết
F
Farley, Harry
343409300 1594 0
O
Ortiz Caballero, Rafael
469408 1594 0
S
Sweeney, Ryan
343403522 1594 0
461407 1594 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
21
U
Usher, Frank
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
3
W
Williams, Carlos
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
9
K
Kurian, Aaron
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
11
P
Payne, Stephen
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
S
Sanku, Hasan Arun
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
55
F
Farley, Harry
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
O
Ortiz Caballero, Rafael
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
S
Sweeney, Ryan
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
1