ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kilmartin, David
343412408 1603 0
K
Krause, Tom
499064 1603 0
L
Lama, James
343417108 1603 0
343109750 1603 30 Xem chi tiết
429104 1603 2 Xem chi tiết
S
Song, Anwen
459399 1603 0
S
Sullivan, Sean
458589 1603 0
T
Tree, Djuna
468738 1603 0
343425615 1602 19 Xem chi tiết
343478328 1602 5 Xem chi tiết
343410820 1602 12 Xem chi tiết
467138 1602 4 Xem chi tiết
L
Legge, Terence
449334 1602 0
N
Nemeth, Otto
343452876 1602 0
N
Nicholson Gringinger, Oskar
481378 1602 0
437980 1602 2 Xem chi tiết
S
Shetty, Yash
467596 1602 0
W
Wong, Tristan
458929 1602 0
D
Davies, Sebastian
343497420 1601 0
419150 1601 152 Xem chi tiết
K
Kilmartin, David
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
K
Krause, Tom
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
2
S
Song, Anwen
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
S
Sullivan, Sean
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
T
Tree, Djuna
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
4
L
Legge, Terence
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
N
Nicholson Gringinger, Oskar
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
2
S
Shetty, Yash
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
W
Wong, Tristan
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Sebastian
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
152