ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tuema, Ahmed
343433820 1578 0
343456766 1578 62 Xem chi tiết
343412548 1577 12 Xem chi tiết
E
Eradi, Madhav
343404448 1577 0
G
Gardiner, Paul
343436960 1577 0
G
Gunasekera, Asanga
466581 1577 0
456594 1577 11 Xem chi tiết
343428797 1577 16 Xem chi tiết
343453724 1577 4 Xem chi tiết
454745 1576 87 Xem chi tiết
433160 1576 6 Xem chi tiết
343466001 1576 10 Xem chi tiết
R
Ramundo, Giuseppe Joe
343428525 1576 0
S
Sainbayar, Amukhulan
419362 1576 0
C
Clarkson, Philip
343433863 1575 0
F
Finlay, Liam
343432620 1575 0
G
Gaekwad, Ankit
343272830 1575 0
H
Hilmi, Sofia
343415814 1575 0
343416004 1575 14 Xem chi tiết
M
McWilliams, Mark
490067 1575 0
T
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
12
E
Eradi, Madhav
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
G
Gardiner, Paul
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
G
Gunasekera, Asanga
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
10
R
Ramundo, Giuseppe Joe
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
S
Sainbayar, Amukhulan
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
C
Clarkson, Philip
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
G
Gaekwad, Ankit
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
14
M
McWilliams, Mark
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0