ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Varghese, David
459780 1587 0
343477623 1586 7 Xem chi tiết
H
Harrington, Peter
343412629 1586 0
499374 1586 34 Xem chi tiết
P
Paul Joshua
343465218 1586 0
S
Samaha, Elio
343496466 1586 0
343423337 1586 1 Xem chi tiết
C
Chang, Y Ben
471577 1585 0
C
Clarke, Antoine
432431 1585 0
G
Groot Wassink, Leon
496049 1585 0
K
Kathuria, Dhruv
343412149 1585 0
O
OHiggins, Aiden
343448801 1585 0
P
Palmer, Gabriele
343419429 1585 0
343462022 1585 7 Xem chi tiết
485578 1585 28 Xem chi tiết
343433880 1584 11 Xem chi tiết
C
Charles, Gregory M
457400 1584 0
D
Da Fonseca, Felix
343436439 1584 0
424293 1584 2 Xem chi tiết
K
Koyun, Aytek
343478166 1584 0
V
Varghese, David
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
7
H
Harrington, Peter
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
34
P
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
1
C
Chang, Y Ben
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
C
Clarke, Antoine
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
G
Groot Wassink, Leon
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
K
Kathuria, Dhruv
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
O
OHiggins, Aiden
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
P
Palmer, Gabriele
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
11
C
Charles, Gregory M
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
D
Da Fonseca, Felix
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
2
K
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0