ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
461407 1594 1 Xem chi tiết
T
Trimble, Matthew
343418082 1594 0
451860 1594 2 Xem chi tiết
A
Amin, Mohamed
343496474 1593 0
A
Aravinthan, Nivjesh
462314 1593 0
B
Bryant, Otto
343405584 1593 0
C
Chacko, Albert
343439462 1593 0
343120373 1593 2 Xem chi tiết
453285 1593 1 Xem chi tiết
460869 1593 4 Xem chi tiết
343428118 1593 16 Xem chi tiết
M
Ma, Rufus
498980 1593 0
M
Marsden, Sebi
462128 1593 0
B
Bermudez, Venerando
499021 1592 0
B
Blower, Trevor R
497169 1592 0
426903 1592 6 Xem chi tiết
H
Hunt, Jon
343453171 1592 0
343405657 1592 30 Xem chi tiết
S
Shaughnessy, Phillip
431966 1592 0
451479 1592 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
1
T
Trimble, Matthew
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
2
A
Amin, Mohamed
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
A
Aravinthan, Nivjesh
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
C
Chacko, Albert
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
16
M
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
M
Marsden, Sebi
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
B
Bermudez, Venerando
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
B
Blower, Trevor R
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
30
S
Shaughnessy, Phillip
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
2