ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mahadevan, Rohit
488895 1601 0
445576 1601 20 Xem chi tiết
B
Bagchi, Aadi
343409741 1600 0
C
Chandar, Manoj
456241 1600 0
343272894 1600 1 Xem chi tiết
343412580 1599 42 Xem chi tiết
343433057 1599 9 Xem chi tiết
441708 1599 1 Xem chi tiết
G
Groot Wassink, Emma
496030 1599 0
K
Keen, Charlie X
425419 1599 0
L
Longia-Zaidi, Ismail
459348 1599 0
L
Lu, Chun Rong
8612056 1599 0
343433197 1599 6 Xem chi tiết
440272 1599 21 Xem chi tiết
343439110 1599 12 Xem chi tiết
343440584 1599 17 Xem chi tiết
343414583 1598 5 Xem chi tiết
455679 1598 40 Xem chi tiết
343409040 1598 1 Xem chi tiết
H
Hemmings, Ben
343498671 1598 0
M
Mahadevan, Rohit
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
20
B
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
C
Chandar, Manoj
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
1
G
Groot Wassink, Emma
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
K
Keen, Charlie X
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
L
Longia-Zaidi, Ismail
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
L
Lu, Chun Rong
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
1
H
Hemmings, Ben
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0