ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
431397 1605 4 Xem chi tiết
N
Ng, Thomas
445479 1605 0
P
Pitts, Daniel
494305 1605 0
404373 1605 6 Xem chi tiết
6002757 1605 4 Xem chi tiết
S
Snelling, Adam
343428770 1605 0
V
van Kan, Paul
343431534 1605 0
343489117 1604 8 Xem chi tiết
B
Belur, Ashwin
490857 1604 0
F
Flaherty, Nicholas C
343490778 1604 0
343412050 1604 40 Xem chi tiết
G
Gill, Veer
343432786 1604 0
J
Jacobs, Talvin
343113806 1604 0
K
Kennedy, Steven
343415113 1604 0
487481 1604 32 Xem chi tiết
6325491 1604 26 Xem chi tiết
413070 1604 89 Xem chi tiết
C
Chaudhury, Jack
446750 1603 0
G
Guindani, Arthur Alessandro
343111169 1603 0
H
Hawthorne, Julian N
453757 1603 0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
4
N
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
P
Pitts, Daniel
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
4
S
Snelling, Adam
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
V
van Kan, Paul
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
8
B
Belur, Ashwin
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
F
Flaherty, Nicholas C
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
J
Jacobs, Talvin
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
K
Kennedy, Steven
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
89
C
Chaudhury, Jack
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
G
Guindani, Arthur Alessandro
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
H
Hawthorne, Julian N
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0