ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
431710 1641 13 Xem chi tiết
474061 1641 40 Xem chi tiết
343414834 1641 42 Xem chi tiết
45013004 1641 39 Xem chi tiết
436500 1641 2 Xem chi tiết
436984 1641 22 Xem chi tiết
472077 1641 6 Xem chi tiết
458619 1640 3 Xem chi tiết
C
Cawser, Steven E
343467962 1640 0
64300455 1640 4 Xem chi tiết
G
Gumulka, Tadeusz
343455603 1640 0
H
Hamilton, Rob D
343454453 1640 0
343440568 1640 7 Xem chi tiết
343431950 1640 6 Xem chi tiết
468193 1640 6 Xem chi tiết
B
Buckley, Lucy
454001 1639 0
D
Draper, James
431826 1639 0
F
Farley, Zak
472255 1639 0
F
Flint, James
343427545 1639 0
F
Fry, Joseph
425230 1639 0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
3
C
Cawser, Steven E
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
4
G
Gumulka, Tadeusz
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
H
Hamilton, Rob D
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
6
B
Buckley, Lucy
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
D
Draper, James
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
F
Farley, Zak
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
F
Fry, Joseph
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0