ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
468193 1640 6 Xem chi tiết
B
Buckley, Lucy
454001 1639 0
D
Draper, James
431826 1639 0
F
Farley, Zak
472255 1639 0
F
Flint, James
343427545 1639 0
F
Fry, Joseph
425230 1639 0
441759 1639 4 Xem chi tiết
G
Gumulka, Tadeusz
343455603 1639 0
498351 1639 6 Xem chi tiết
H
Hart, Gerard T
343425720 1639 0
M
Maganti, Lalit
499854 1639 0
M
Moore, Ray
343415083 1639 0
R
Ricketts, Ethan
343406971 1639 0
495280 1639 5 Xem chi tiết
343410685 1639 49 Xem chi tiết
B
Bag, Ipshita
447714 1638 0
B
Black, Ewan
343434819 1638 0
432121 1638 8 Xem chi tiết
B
Bulbeck, George
343408664 1638 0
C
Carey, Con
343403450 1638 0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
6
B
Buckley, Lucy
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
D
Draper, James
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
F
Farley, Zak
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
F
Fry, Joseph
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
4
G
Gumulka, Tadeusz
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
6
H
Hart, Gerard T
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
M
Maganti, Lalit
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
R
Ricketts, Ethan
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
49
B
Bag, Ipshita
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
8
B
Bulbeck, George
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0