ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
428698 1637 5 Xem chi tiết
A
Athawale, Amit H
422690 1637 0
343448844 1637 9 Xem chi tiết
C
Cole, James
343440258 1637 0
343442323 1637 2 Xem chi tiết
466999 1637 6 Xem chi tiết
472700 1637 24 Xem chi tiết
439606 1637 29 Xem chi tiết
G
Gretton, Margaret L
343428703 1637 0
N
Nahapetyan, Narek
343489265 1637 0
N
Nielsen, Alexander
448788 1637 0
343418929 1637 1 Xem chi tiết
343441270 1637 10 Xem chi tiết
455253 1637 3 Xem chi tiết
T
Thompson, Robert G
431303 1637 0
343434924 1637 2 Xem chi tiết
W
Watts, Alex
343461476 1637 0
404667 1637 42 Xem chi tiết
B
Bland, Tim
343433073 1636 0
423408 1636 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
5
A
Athawale, Amit H
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
9
C
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
29
G
Gretton, Margaret L
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
N
Nahapetyan, Narek
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
N
Nielsen, Alexander
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
3
T
Thompson, Robert G
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
2
W
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
15