ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Foster, Ryan
2401576 1632 0
L
Lencses, Levente L
494003 1632 0
N
Nicholson Gringinger, Oskar
481378 1632 0
465143 1632 3 Xem chi tiết
S
Shaikh, Mateen
440787 1632 0
S
Suresh, Arjun
343457592 1632 0
T
Tao, Max
343427723 1632 0
467936 1632 15 Xem chi tiết
495999 1631 108 Xem chi tiết
E
Eaw, Jake
440701 1631 0
K
Kathuria, Khush
343412181 1631 0
M
Martin, Ryan
343411142 1631 0
R
Rissmann, Bodo
434590 1631 0
343451349 1631 34 Xem chi tiết
424617 1631 39 Xem chi tiết
465780 1631 1 Xem chi tiết
343419364 1631 1 Xem chi tiết
C
Clarke, Christopher
343442048 1630 0
D
Donegan, John
343477100 1630 0
343419852 1630 8 Xem chi tiết
F
Foster, Ryan
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
L
Lencses, Levente L
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
N
Nicholson Gringinger, Oskar
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
3
S
Shaikh, Mateen
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
S
Suresh, Arjun
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
108
E
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
K
Kathuria, Khush
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
R
Rissmann, Bodo
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
1
C
Clarke, Christopher
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
D
Donegan, John
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
8