ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
444197 1635 8 Xem chi tiết
343404545 1635 11 Xem chi tiết
343420427 1634 5 Xem chi tiết
G
Gilbertson, Cindy
343423230 1634 0
L
Levey, Steve
429511 1634 0
M
Mottram-Epson, Peter
451282 1634 0
N
Neville, Raphael
343437893 1634 0
460451 1634 8 Xem chi tiết
450294 1634 8 Xem chi tiết
A
Ariyaratne, Prabodha
343400035 1633 0
343440320 1633 48 Xem chi tiết
H
Hughes, Sam
343431925 1633 0
343406947 1633 10 Xem chi tiết
M
Mridul Sharma
25030523 1633 0
P
Pasula, Srishwan
343414001 1633 0
S
Sandhu, Sandeep
486302 1633 0
343404332 1633 29 Xem chi tiết
A
Anbalagan, Amarishika
499650 1632 0
343482872 1632 2 Xem chi tiết
453153 1632 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
5
G
Gilbertson, Cindy
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
L
Levey, Steve
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
M
Mottram-Epson, Peter
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
N
Neville, Raphael
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
8
A
Ariyaratne, Prabodha
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
48
H
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
10
M
Mridul Sharma
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
P
Pasula, Srishwan
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Sandhu, Sandeep
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
29
A
Anbalagan, Amarishika
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
3