ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
441759 1639 4 Xem chi tiết
498351 1639 6 Xem chi tiết
H
Hart, Gerard T
343425720 1639 0
343416004 1639 14 Xem chi tiết
M
Maganti, Lalit
499854 1639 0
M
Moore, Ray
343415083 1639 0
R
Ricketts, Ethan
343406971 1639 0
495280 1639 5 Xem chi tiết
343410685 1639 49 Xem chi tiết
B
Bag, Ipshita
447714 1638 0
343415431 1638 31 Xem chi tiết
B
Black, Ewan
343434819 1638 0
432121 1638 8 Xem chi tiết
B
Bulbeck, George
343408664 1638 0
426610 1638 18 Xem chi tiết
343405657 1638 46 Xem chi tiết
423513 1638 28 Xem chi tiết
R
Rand Jeremy, Hamish
423696 1638 0
343412106 1638 55 Xem chi tiết
W
Wynn, Jacob Ronnie
476528 1638 0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
6
H
Hart, Gerard T
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
14
M
Maganti, Lalit
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
R
Ricketts, Ethan
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
49
B
Bag, Ipshita
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
31
B
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
8
B
Bulbeck, George
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
28
R
Rand Jeremy, Hamish
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
55
W
Wynn, Jacob Ronnie
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0