ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
426610 1638 18 Xem chi tiết
423513 1638 28 Xem chi tiết
R
Radford, Robert P
477346 1638 0
R
Rand Jeremy, Hamish
423696 1638 0
W
Wynn, Jacob Ronnie
476528 1638 0
428698 1637 5 Xem chi tiết
A
Athawale, Amit H
422690 1637 0
343448844 1637 9 Xem chi tiết
C
Cole, James
343440258 1637 0
343442323 1637 1 Xem chi tiết
466999 1637 6 Xem chi tiết
472700 1637 24 Xem chi tiết
343443184 1637 11 Xem chi tiết
343449549 1637 7 Xem chi tiết
G
Gretton, Margaret L
343428703 1637 0
H
Harman, Daniel
343431917 1637 0
343463592 1637 11 Xem chi tiết
N
Nahapetyan, Narek
343489265 1637 0
N
Nielsen, Alexander
448788 1637 0
343418929 1637 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
28
R
Radford, Robert P
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
R
Rand Jeremy, Hamish
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
W
Wynn, Jacob Ronnie
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
5
A
Athawale, Amit H
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
9
C
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
7
G
Gretton, Margaret L
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
H
Harman, Daniel
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
11
N
Nahapetyan, Narek
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
N
Nielsen, Alexander
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
1