ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343417272 1643 13 Xem chi tiết
440906 1643 8 Xem chi tiết
451304 1643 1 Xem chi tiết
466166 1642 2 Xem chi tiết
343452396 1642 50 Xem chi tiết
H
Hutchence, Gregg Sh
466409 1642 0
483192 1642 5 Xem chi tiết
427853 1642 10 Xem chi tiết
479543 1642 1 Xem chi tiết
O
Osborne, Paul
343419020 1642 0
343452370 1642 8 Xem chi tiết
412643 1642 17 Xem chi tiết
W
Woodhams, Mason
343461468 1642 0
343461859 1641 1 Xem chi tiết
F
Farahi-Far, Mohammad
469823 1641 0
487228 1641 5 Xem chi tiết
343448127 1641 5 Xem chi tiết
343469680 1641 30 Xem chi tiết
J
Josiah, Oliver
343402135 1641 0
N
Neary, Peter
429520 1641 0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
50
H
Hutchence, Gregg Sh
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
1
O
Osborne, Paul
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
17
W
Woodhams, Mason
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
1
F
Farahi-Far, Mohammad
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
30
J
Josiah, Oliver
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
N
Neary, Peter
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0