ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
412643 1642 17 Xem chi tiết
W
Woodhams, Mason
343461468 1642 0
343445896 1641 44 Xem chi tiết
F
Farahi-Far, Mohammad
469823 1641 0
487228 1641 5 Xem chi tiết
343448127 1641 5 Xem chi tiết
J
Josiah, Oliver
343402135 1641 0
K
Kunz, Leandro
343460054 1641 0
N
Neary, Peter
429520 1641 0
431710 1641 13 Xem chi tiết
343414834 1641 42 Xem chi tiết
45013004 1641 39 Xem chi tiết
436500 1641 2 Xem chi tiết
472077 1641 6 Xem chi tiết
458619 1640 3 Xem chi tiết
C
Cawser, Steven E
343467962 1640 0
64300455 1640 4 Xem chi tiết
H
Hamilton, Rob D
343454453 1640 0
343440568 1640 7 Xem chi tiết
O
Oliveri, Omar
343431941 1640 0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
17
W
Woodhams, Mason
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
44
F
Farahi-Far, Mohammad
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
5
J
Josiah, Oliver
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
K
Kunz, Leandro
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
N
Neary, Peter
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
3
C
Cawser, Steven E
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
4
H
Hamilton, Rob D
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
7
O
Oliveri, Omar
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0