ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343437834 1646 8 Xem chi tiết
439568 1646 10 Xem chi tiết
C
Crafer, Adam
425206 1646 0
343447732 1646 17 Xem chi tiết
343410529 1646 59 Xem chi tiết
K
Kota, Pavan Kumar
343427693 1646 0
M
Mishra, Amritansh
472069 1646 0
O
Owladi, Dara
343461433 1646 0
419680 1646 107 Xem chi tiết
S
Shanahan, Russell
343443052 1646 0
W
White, Jon
343481833 1646 0
343402194 1646 6 Xem chi tiết
A
Ansari, Gholamreza
343434991 1645 0
B
Brod, Oliver
343457789 1645 0
343426077 1645 89 Xem chi tiết
343411304 1645 3 Xem chi tiết
343463177 1645 9 Xem chi tiết
489085 1645 4 Xem chi tiết
343441653 1645 21 Xem chi tiết
452599 1645 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
10
C
Crafer, Adam
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
59
K
Kota, Pavan Kumar
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
M
Mishra, Amritansh
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
107
S
Shanahan, Russell
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
6
A
Ansari, Gholamreza
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
1