ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343414443 1649 1 Xem chi tiết
A
Ali, Shahyan
459402 1648 0
C
Carey, Con
343403450 1648 0
423025 1648 8 Xem chi tiết
419702 1648 17 Xem chi tiết
495573 1648 47 Xem chi tiết
R
Reid, Andre
453471 1648 0
453668 1648 1 Xem chi tiết
T
Thorneloe, David
343423132 1648 0
B
Barreira, Ricardo
343469213 1647 0
B
Bower-Costigan, Niall
343110500 1647 0
E
Eaton, Patrick
343413153 1647 0
430900 1647 20 Xem chi tiết
G
Gabrielli, Lorenzo
472840 1647 0
H
Harman, Daniel
343431917 1647 0
343450059 1647 16 Xem chi tiết
343418023 1647 1 Xem chi tiết
476471 1647 1 Xem chi tiết
T
Tatam, Anthony
429473 1647 0
455202 1646 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
1
A
Ali, Shahyan
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
47
R
Reid, Andre
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
1
T
Thorneloe, David
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
B
Barreira, Ricardo
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
B
Bower-Costigan, Niall
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
E
Eaton, Patrick
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
20
G
Gabrielli, Lorenzo
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
H
Harman, Daniel
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
T
Tatam, Anthony
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
2