ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343416586 1651 13 Xem chi tiết
A
Ayyappan, Koushikk S
455725 1650 0
B
Barnes, Daniel
446491 1650 0
B
Blewett, John
343414109 1650 0
416770 1650 6 Xem chi tiết
424030 1650 7 Xem chi tiết
443921 1650 3 Xem chi tiết
425354 1650 13 Xem chi tiết
439290 1650 4 Xem chi tiết
343497209 1650 7 Xem chi tiết
M
Manchester, Oliver
459062 1650 0
343407269 1650 15 Xem chi tiết
497223 1650 65 Xem chi tiết
S
Sun, Lydia
343456820 1650 0
343439349 1650 10 Xem chi tiết
W
Westbom Weflo, Anton
343497977 1650 0
432237 1649 31 Xem chi tiết
343438393 1649 3 Xem chi tiết
447102 1649 7 Xem chi tiết
427160 1649 16 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
13
A
Ayyappan, Koushikk S
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
B
Barnes, Daniel
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
B
Blewett, John
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
7
M
Manchester, Oliver
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
10
W
Westbom Weflo, Anton
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
16