ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bello, Santiago
343487319 1652 0
C
Cameron-Potter, Jacob
343420370 1652 0
415855 1652 9 Xem chi tiết
343479502 1652 5 Xem chi tiết
343433413 1652 6 Xem chi tiết
H
Hughes, Ben
343472109 1652 0
415715 1652 1 Xem chi tiết
343441963 1652 1 Xem chi tiết
343456723 1652 8 Xem chi tiết
W
Wood, Philip A
472212 1652 0
343422632 1652 66 Xem chi tiết
445525 1651 7 Xem chi tiết
H
Horrigan, Michael
343497225 1651 0
343496415 1651 1 Xem chi tiết
438286 1651 12 Xem chi tiết
O
Owst, A Peter
472450 1651 0
436062 1651 9 Xem chi tiết
444600 1651 1 Xem chi tiết
448583 1651 15 Xem chi tiết
460060 1651 1 Xem chi tiết
B
Bello, Santiago
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
C
Cameron-Potter, Jacob
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
6
H
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
8
W
Wood, Philip A
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
7
H
Horrigan, Michael
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
12
O
Owst, A Peter
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
1