ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Barreira, Ricardo
343469213 1647 0
B
Bower-Costigan, Niall
343110500 1647 0
460745 1647 6 Xem chi tiết
343463150 1647 41 Xem chi tiết
E
Eaton, Patrick
343413153 1647 0
430900 1647 20 Xem chi tiết
G
Gabrielli, Lorenzo
472840 1647 0
343441653 1647 16 Xem chi tiết
343418023 1647 1 Xem chi tiết
476471 1647 1 Xem chi tiết
T
Tatam, Anthony
429473 1647 0
455202 1646 2 Xem chi tiết
343437834 1646 8 Xem chi tiết
439568 1646 10 Xem chi tiết
C
Crafer, Adam
425206 1646 0
343447732 1646 17 Xem chi tiết
M
Mishra, Amritansh
472069 1646 0
O
Owladi, Dara
343461433 1646 0
S
Shanahan, Russell
343443052 1646 0
W
White, Jon
343481833 1646 0
B
Barreira, Ricardo
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
B
Bower-Costigan, Niall
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
41
E
Eaton, Patrick
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
20
G
Gabrielli, Lorenzo
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
T
Tatam, Anthony
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
10
C
Crafer, Adam
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
17
M
Mishra, Amritansh
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
S
Shanahan, Russell
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0