ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
443921 1650 3 Xem chi tiết
425354 1650 13 Xem chi tiết
439290 1650 4 Xem chi tiết
M
Manchester, Oliver
459062 1650 0
343407269 1650 15 Xem chi tiết
S
Sun, Lydia
343456820 1650 0
343439349 1650 10 Xem chi tiết
432237 1649 31 Xem chi tiết
F
Ford, Chris W
462764 1649 0
343438393 1649 3 Xem chi tiết
447102 1649 7 Xem chi tiết
427160 1649 14 Xem chi tiết
343414443 1649 1 Xem chi tiết
A
Ali, Shahyan
459402 1648 0
423025 1648 8 Xem chi tiết
343433413 1648 6 Xem chi tiết
419702 1648 17 Xem chi tiết
R
Reid, Andre
453471 1648 0
453668 1648 1 Xem chi tiết
T
Thorneloe, David
343423132 1648 0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
4
M
Manchester, Oliver
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
31
F
Ford, Chris W
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
1
A
Ali, Shahyan
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
17
R
Reid, Andre
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
1
T
Thorneloe, David
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0