ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Li, Evan
486884 1654 0
R
Radley, Mark
343455085 1654 0
432741 1654 6 Xem chi tiết
343494498 1654 2 Xem chi tiết
S
Sharma, Rishan
343404022 1654 0
W
Ware, Adam
343432166 1654 0
W
Welson, Aaron
343410014 1654 0
W
Wilson, Andrew B
343416985 1654 0
343461328 1653 3 Xem chi tiết
484288 1653 1 Xem chi tiết
D
Di Re, Mikael
496790 1653 0
440922 1653 10 Xem chi tiết
438693 1653 1 Xem chi tiết
O
Ogden, George
474240 1653 0
420220 1653 1 Xem chi tiết
S
Stanley, Isaac
343403875 1653 0
402486 1653 16 Xem chi tiết
T
Trezise, Steven
466530 1653 0
343414400 1653 30 Xem chi tiết
343448305 1653 19 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
2
S
Sharma, Rishan
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
W
Welson, Aaron
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
W
Wilson, Andrew B
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
1
D
Di Re, Mikael
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
1
O
Ogden, George
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
1
S
Stanley, Isaac
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
16
T
Trezise, Steven
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
19