ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Corbyn, Andy
343479502 1652 0
415715 1652 1 Xem chi tiết
343441963 1652 1 Xem chi tiết
343456723 1652 8 Xem chi tiết
W
Wood, Philip A
472212 1652 0
445525 1651 7 Xem chi tiết
H
Horrigan, Michael
343497225 1651 0
343496415 1651 1 Xem chi tiết
438286 1651 12 Xem chi tiết
O
Owst, A Peter
472450 1651 0
436062 1651 9 Xem chi tiết
444600 1651 1 Xem chi tiết
448583 1651 15 Xem chi tiết
460060 1651 1 Xem chi tiết
343416586 1651 13 Xem chi tiết
A
Ayyappan, Koushikk S
455725 1650 0
B
Barnes, Daniel
446491 1650 0
B
Blewett, John
343414109 1650 0
416770 1650 6 Xem chi tiết
424030 1650 7 Xem chi tiết
C
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
8
W
Wood, Philip A
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
7
H
Horrigan, Michael
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
12
O
Owst, A Peter
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
13
A
Ayyappan, Koushikk S
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
B
Barnes, Daniel
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
B
Blewett, John
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
7