ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
472140 1656 5 Xem chi tiết
H
Hopkins, Leon
447064 1656 0
498629 1656 23 Xem chi tiết
K
Khan, Akbar
440671 1656 0
444804 1656 14 Xem chi tiết
490210 1656 1 Xem chi tiết
461733 1656 6 Xem chi tiết
464317 1656 1 Xem chi tiết
T
Toth, Ben
343430783 1656 0
343425569 1656 1 Xem chi tiết
E
Evans, Daniel
343401864 1655 0
488275 1655 3 Xem chi tiết
K
Kumar, Rahul
343495710 1655 0
343461948 1655 25 Xem chi tiết
T
Tomy, Jake
343412165 1655 0
343456480 1654 20 Xem chi tiết
G
Galloway, James H
417556 1654 0
453900 1654 8 Xem chi tiết
409030 1654 64 Xem chi tiết
K
Kornilovich, Gregory
343402372 1654 0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
5
H
Hopkins, Leon
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
23
K
Khan, Akbar
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
E
Evans, Daniel
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
3
K
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
20
G
Galloway, James H
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
64
K
Kornilovich, Gregory
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0