ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
465062 1659 27 Xem chi tiết
P
Phukan, Debajit
477796 1659 0
R
Ramsey, Phil
343477933 1659 0
460885 1659 2 Xem chi tiết
R
Richmond, Charles J
343454747 1659 0
430056 1659 109 Xem chi tiết
A
Agasen, Branden
343494650 1658 0
423076 1658 28 Xem chi tiết
343460119 1658 4 Xem chi tiết
343481531 1658 16 Xem chi tiết
343445810 1657 8 Xem chi tiết
470473 1657 7 Xem chi tiết
L
Loat, Martin
343465420 1657 0
R
Raikundalia, Krishna
343407862 1657 0
483680 1657 9 Xem chi tiết
343409369 1657 81 Xem chi tiết
343459498 1657 4 Xem chi tiết
W
White, Freddie
343454500 1657 0
B
Ball, Charlie
469670 1656 0
D
Deacon, Nicholas
471810 1656 0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
27
P
Phukan, Debajit
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
2
R
Richmond, Charles J
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
109
A
Agasen, Branden
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
7
L
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
R
Raikundalia, Krishna
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
81
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
4
W
White, Freddie
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
B
Ball, Charlie
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
D
Deacon, Nicholas
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0