ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
461733 1656 6 Xem chi tiết
464317 1656 1 Xem chi tiết
T
Toth, Ben
343430783 1656 0
343425569 1656 1 Xem chi tiết
C
Cherrington, Joshua
343429661 1655 0
E
Evans, Daniel
343401864 1655 0
H
Hughes, Ben
343472109 1655 0
488275 1655 3 Xem chi tiết
K
Kumar, Rahul
343495710 1655 0
S
Spencer, Elliott
467189 1655 0
T
Tomy, Jake
343412165 1655 0
343456480 1654 20 Xem chi tiết
G
Galloway, James H
417556 1654 0
453900 1654 8 Xem chi tiết
K
Kornilovich, Gregory
343402372 1654 0
K
Kota, Pavan Kumar
343427693 1654 0
L
Li, Evan
486884 1654 0
343422772 1654 37 Xem chi tiết
R
Radley, Mark
343455085 1654 0
432741 1654 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
C
Cherrington, Joshua
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
E
Evans, Daniel
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
3
K
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
S
Spencer, Elliott
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
20
G
Galloway, James H
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
8
K
Kornilovich, Gregory
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
K
Kota, Pavan Kumar
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
37
R
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
6