ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sharp, Stuart
343403328 1661 0
343404545 1661 11 Xem chi tiết
T
Twigger-Ross, Malcolm
343453694 1661 0
453749 1660 1 Xem chi tiết
470120 1660 64 Xem chi tiết
D
Dee, Neil
343442358 1660 0
D
Desheva, Evie
343441807 1660 0
437808 1660 27 Xem chi tiết
435694 1660 10 Xem chi tiết
I
Ilube, Christian
343425798 1660 0
343409580 1660 3 Xem chi tiết
L
Levi, Guy
487430 1660 0
M
Mohindra, Arun
487872 1660 0
444502 1660 2 Xem chi tiết
S
Sarginson, Nigel
343439896 1660 0
441481 1660 2 Xem chi tiết
H
Ho, Kim Shin
343463444 1659 0
499714 1659 21 Xem chi tiết
L
Langmaid, Kevin
443891 1659 0
M
McNamara, Am (tony)
343477984 1659 0
S
Sharp, Stuart
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
11
T
Twigger-Ross, Malcolm
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
D
Desheva, Evie
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
10
I
Ilube, Christian
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
3
L
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
M
Mohindra, Arun
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
2
S
Sarginson, Nigel
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
2
H
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
21
L
Langmaid, Kevin
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
M
McNamara, Am (tony)
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0