ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
423076 1658 28 Xem chi tiết
343431909 1658 30 Xem chi tiết
343460119 1658 4 Xem chi tiết
343445810 1657 8 Xem chi tiết
433004 1657 19 Xem chi tiết
470473 1657 7 Xem chi tiết
L
Loat, Martin
343465420 1657 0
P
Price, David P
449105 1657 0
R
Raikundalia, Krishna
343407862 1657 0
343412106 1657 50 Xem chi tiết
W
White, Freddie
343454500 1657 0
B
Ball, Charlie
469670 1656 0
D
Deacon, Nicholas
471810 1656 0
D
Dee, Neil
343442358 1656 0
472140 1656 5 Xem chi tiết
H
Hopkins, Leon
447064 1656 0
498629 1656 23 Xem chi tiết
K
Khan, Akbar
440671 1656 0
444804 1656 14 Xem chi tiết
490210 1656 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
7
L
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
P
Price, David P
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
R
Raikundalia, Krishna
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
50
W
White, Freddie
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
B
Ball, Charlie
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
D
Deacon, Nicholas
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
5
H
Hopkins, Leon
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
23
K
Khan, Akbar
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1