ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
470120 1660 64 Xem chi tiết
D
Desheva, Evie
343441807 1660 0
437808 1660 27 Xem chi tiết
435694 1660 10 Xem chi tiết
I
Ilube, Christian
343425798 1660 0
343409580 1660 3 Xem chi tiết
L
Levi, Guy
487430 1660 0
M
Mohindra, Arun
487872 1660 0
444502 1660 2 Xem chi tiết
S
Sarginson, Nigel
343439896 1660 0
441481 1660 2 Xem chi tiết
L
Langmaid, Kevin
443891 1659 0
M
McNamara, Am (tony)
343477984 1659 0
465062 1659 27 Xem chi tiết
P
Phukan, Debajit
477796 1659 0
R
Radford, Ben
343465021 1659 0
R
Ramsey, Phil
343477933 1659 0
460885 1659 2 Xem chi tiết
R
Richmond, Charles J
343454747 1659 0
A
Agasen, Branden
343494650 1658 0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
64
D
Desheva, Evie
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
10
I
Ilube, Christian
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
3
L
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
M
Mohindra, Arun
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
2
S
Sarginson, Nigel
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
2
L
Langmaid, Kevin
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
M
McNamara, Am (tony)
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
27
P
Phukan, Debajit
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
2
R
Richmond, Charles J
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
A
Agasen, Branden
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0