ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
439800 1668 5 Xem chi tiết
U
Upton, Bill
433314 1668 0
K
Kirk, Jack
343423760 1667 0
R
Rajesh, Bhramav
464023 1667 0
343445080 1667 1 Xem chi tiết
S
Smith, David W
481653 1667 0
473260 1667 6 Xem chi tiết
W
Watson, Roy
432199 1667 0
B
Brown, Roger R
487490 1666 0
465526 1666 1 Xem chi tiết
J
Joseph, Tomy
433888 1666 0
434647 1666 1 Xem chi tiết
471844 1666 1 Xem chi tiết
448990 1666 1 Xem chi tiết
444529 1666 1 Xem chi tiết
Z
Zhang, Yichen
498068 1666 0
343449549 1665 7 Xem chi tiết
343438024 1665 7 Xem chi tiết
K
Kesaev, Adem
496499 1665 0
457191 1665 12 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
5
U
Upton, Bill
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
R
Rajesh, Bhramav
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
1
S
Smith, David W
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
6
W
Watson, Roy
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
B
Brown, Roger R
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
1
J
Joseph, Tomy
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
1
Z
Zhang, Yichen
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
7
K
Kesaev, Adem
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
12