ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sahaya Michael Vino, Lorenzo Mich
343477666 1669 0
V
Vasistha, Sunil
343459072 1669 0
419079 1669 52 Xem chi tiết
Y
Yu, Leo
454982 1669 0
343458181 1668 7 Xem chi tiết
B
Boyle, Liam
343413188 1668 0
D
Dietrich, Jan
343499341 1668 0
442100 1668 67 Xem chi tiết
343425984 1668 7 Xem chi tiết
432091 1668 7 Xem chi tiết
429368 1668 18 Xem chi tiết
M
Manning, Ellis
343466869 1668 0
M
Moore, Jasper J
424749 1668 0
M
Morgan, David H
422380 1668 0
P
Pevar, John
421057 1668 0
404047 1668 28 Xem chi tiết
S
Siddharth, Lakshan
456420 1668 0
S
Stevenson, Frederick
343462340 1668 0
424650 1668 4 Xem chi tiết
25009362 1668 10 Xem chi tiết
S
Sahaya Michael Vino, Lorenzo Mich
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
V
Vasistha, Sunil
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
7
B
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
D
Dietrich, Jan
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
18
M
Manning, Ellis
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
M
Moore, Jasper J
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
M
Morgan, David H
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
P
Pevar, John
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
28
S
Siddharth, Lakshan
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
S
Stevenson, Frederick
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
10