ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dane, James
486990 1670 0
415430 1670 8 Xem chi tiết
343458831 1670 12 Xem chi tiết
343405860 1670 13 Xem chi tiết
472689 1670 12 Xem chi tiết
M
McGill, Brendan
479284 1670 0
M
Moore, Luke
468754 1670 0
S
Smith, Tom
343443923 1670 0
343409210 1670 52 Xem chi tiết
343471994 1670 20 Xem chi tiết
B
Brenton, Richard
343412335 1669 0
C
Cooper, Thomas
343496822 1669 0
F
Farina, Mauro
343467644 1669 0
F
Fawke, Laurence
447226 1669 0
433004 1669 19 Xem chi tiết
436577 1669 11 Xem chi tiết
496197 1669 58 Xem chi tiết
343448321 1669 2 Xem chi tiết
M
Morelli, Gabriele
343459048 1669 0
N
Nargund, Sujan
498424 1669 0
D
Dane, James
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
12
M
McGill, Brendan
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
M
Moore, Luke
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
20
B
Brenton, Richard
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
C
Cooper, Thomas
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
F
Farina, Mauro
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
F
Fawke, Laurence
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
2
M
Morelli, Gabriele
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
N
Nargund, Sujan
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0