ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343476686 1704 7 Xem chi tiết
S
Salazar Eyre, Emma
4304349 1704 0
477176 1704 3 Xem chi tiết
478920 1704 1 Xem chi tiết
B
Brown, Chris D
343416594 1703 0
425397 1703 51 Xem chi tiết
C
Carey, Leon
343428177 1703 0
66202299 1703 6 Xem chi tiết
462624 1703 1 Xem chi tiết
488070 1703 27 Xem chi tiết
J
Jones, Dixon H
343412424 1703 0
469262 1703 3 Xem chi tiết
L
Lukyanov, Dmitry
343104718 1703 0
343416551 1703 20 Xem chi tiết
M
Milicevic, Milan
343437796 1703 0
440760 1703 17 Xem chi tiết
419206 1703 1 Xem chi tiết
432300 1703 7 Xem chi tiết
447366 1703 9 Xem chi tiết
343094077 1703 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
7
S
Salazar Eyre, Emma
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
1
B
Brown, Chris D
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
51
C
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
27
J
Jones, Dixon H
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
3
L
Lukyanov, Dmitry
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
20
M
Milicevic, Milan
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
2