ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343420320 1706 22 Xem chi tiết
S
Spooner, Keith C
426288 1706 0
494135 1706 19 Xem chi tiết
343407234 1706 15 Xem chi tiết
A
Ananyev, Yaroslav
343430678 1705 0
B
Britton, Russell
343426034 1705 0
C
Cole, Jason J
434230 1705 0
422274 1705 5 Xem chi tiết
D
Dallaway, Mark
465119 1705 0
D
Duncalfe, Richard
343425836 1705 0
343402895 1705 11 Xem chi tiết
343459277 1705 3 Xem chi tiết
M
Morgan, Josh
484490 1705 0
421995 1705 1 Xem chi tiết
343415970 1705 43 Xem chi tiết
426490 1705 7 Xem chi tiết
474924 1705 13 Xem chi tiết
W
Webb, Samuel
343416080 1705 0
430633 1705 16 Xem chi tiết
443409 1704 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
22
S
Spooner, Keith C
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
15
A
Ananyev, Yaroslav
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
B
Britton, Russell
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
C
Cole, Jason J
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
5
D
Dallaway, Mark
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
D
Duncalfe, Richard
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
3
M
Morgan, Josh
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
13
W
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
15