ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
413933 1711 43 Xem chi tiết
467758 1711 2 Xem chi tiết
G
Gordon, Marcus
445690 1711 0
M
Merriman, Rob
485381 1711 0
M
Moni, Claudio
487465 1711 0
419257 1711 1 Xem chi tiết
456063 1711 5 Xem chi tiết
Z
Zaman, Hanif
488909 1711 0
A
Acibar, Arnold
343412319 1710 0
B
Berridge, Martin
449180 1710 0
426970 1710 57 Xem chi tiết
343455107 1710 7 Xem chi tiết
E
Egid, Ben
343448100 1710 0
343401805 1710 2 Xem chi tiết
K
Katona, Stephen
343495451 1710 0
K
Keevil, Paul
410853 1710 0
R
Rowland, Alex
343483208 1710 0
C
Cockell, Tom
343412246 1709 0
343460658 1709 12 Xem chi tiết
K
Krishna, Ashwin
438863 1709 0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
2
G
Gordon, Marcus
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
M
Merriman, Rob
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
M
Moni, Claudio
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
5
Z
Zaman, Hanif
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
A
Acibar, Arnold
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
B
Berridge, Martin
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
2
K
Katona, Stephen
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
K
Keevil, Paul
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
R
Rowland, Alex
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
12
K
Krishna, Ashwin
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0