ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
464325 1703 5 Xem chi tiết
343451721 1702 96 Xem chi tiết
343407323 1702 19 Xem chi tiết
C
Chan, Anthony
343418775 1702 0
439495 1702 2 Xem chi tiết
L
Little, Cameron
343441980 1702 0
N
Navickis, Evaldas
343449131 1702 0
428388 1702 17 Xem chi tiết
343402950 1702 35 Xem chi tiết
W
Wang, Gavin
487252 1702 0
Z
Zhan, Richard
343403042 1702 0
B
Baxter, James
496782 1701 0
343454160 1701 5 Xem chi tiết
422860 1701 185 Xem chi tiết
E
Elliott, Max
426407 1701 0
414719 1701 41 Xem chi tiết
J
Jackson, Joshua
343457436 1701 0
448818 1701 7 Xem chi tiết
442267 1701 2 Xem chi tiết
343466796 1701 19 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
96
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
19
C
Chan, Anthony
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
2
L
Little, Cameron
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
N
Navickis, Evaldas
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
35
W
Wang, Gavin
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Z
Zhan, Richard
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
B
Baxter, James
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
185
E
Elliott, Max
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
41
J
Jackson, Joshua
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
19