ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Duncalfe, Richard
343425836 1705 0
343402895 1705 30 Xem chi tiết
343459277 1705 3 Xem chi tiết
M
Morgan, Josh
484490 1705 0
R
Rodriguez, Alexander
343491790 1705 0
421995 1705 1 Xem chi tiết
343415970 1705 43 Xem chi tiết
426490 1705 7 Xem chi tiết
474924 1705 13 Xem chi tiết
W
Webb, Samuel
343416080 1705 0
430633 1705 16 Xem chi tiết
G
Gillett, John
343425429 1704 0
443409 1704 15 Xem chi tiết
343476686 1704 7 Xem chi tiết
S
Salazar Eyre, Emma
4304349 1704 0
477176 1704 3 Xem chi tiết
498491 1704 142 Xem chi tiết
478920 1704 1 Xem chi tiết
422967 1704 36 Xem chi tiết
B
Brown, Chris D
343416594 1703 0
D
Duncalfe, Richard
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
3
M
Morgan, Josh
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
R
Rodriguez, Alexander
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
13
W
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
16
G
Gillett, John
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
7
S
Salazar Eyre, Emma
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
142
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
36
B
Brown, Chris D
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0