ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ramaraju, Siddarth
343404600 1701 0
446203 1701 3 Xem chi tiết
W
Webb, Tom EC
445096 1701 0
W
Wolfin, Edward
343443265 1701 0
449032 1700 10 Xem chi tiết
J
Jayakumar, Bharath
491772 1700 0
M
Munadi, Khairul
343435980 1700 0
S
Samuels, Robert J
469882 1700 0
343478174 1700 1 Xem chi tiết
D
Davids, Ewan
343443320 1699 0
J
Jafri, Yawar I
343465528 1699 0
N
Nobleza, Dwayne
343481590 1699 0
V
Valentine, Tim
458538 1699 0
457647 1699 9 Xem chi tiết
343446310 1698 18 Xem chi tiết
462292 1698 16 Xem chi tiết
448397 1698 8 Xem chi tiết
D
Dobson, Liam
487902 1698 0
473448 1698 1 Xem chi tiết
K
Kilcline, Jenny
457590 1698 0
R
Ramaraju, Siddarth
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
3
W
Webb, Tom EC
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
W
Wolfin, Edward
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
10
J
Jayakumar, Bharath
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
M
Munadi, Khairul
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
S
Samuels, Robert J
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
1
D
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
J
Jafri, Yawar I
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
N
Nobleza, Dwayne
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
V
Valentine, Tim
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
8
D
Dobson, Liam
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
1
K
Kilcline, Jenny
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0