ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Judd, Ian
493589 1719 0
427993 1719 62 Xem chi tiết
M
Mitchell, Solomon
457396 1719 0
442496 1719 3 Xem chi tiết
343448429 1719 37 Xem chi tiết
483672 1719 19 Xem chi tiết
435287 1719 1 Xem chi tiết
S
Stell, Edmund
343466982 1719 0
472123 1718 9 Xem chi tiết
423017 1718 9 Xem chi tiết
D
Dong, Ethan
343407935 1718 0
D
Duprey, Andrew
343471730 1718 0
G
Griffin, John
448958 1718 0
343406475 1718 1 Xem chi tiết
343436170 1718 22 Xem chi tiết
P
Pietri, Juan
453765 1718 0
S
Southall, Christopher M
343493211 1718 0
T
Tran, Thang
343480780 1718 0
W
Watts, Peter J
432822 1718 0
W
Wills, Jack
343412211 1718 0
J
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
62
M
Mitchell, Solomon
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
S
Stell, Edmund
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
9
D
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
D
Duprey, Andrew
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
G
Griffin, John
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
22
P
Pietri, Juan
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
S
Southall, Christopher M
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
W
Watts, Peter J
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0