ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
478512 1716 28 Xem chi tiết
P
Pereslavtsev, Sergey
343412084 1716 0
W
Wall, John (jnr)
453145 1716 0
343464130 1716 3 Xem chi tiết
433586 1716 10 Xem chi tiết
442895 1716 13 Xem chi tiết
A
Aleksandrov, Igor
343426050 1715 0
459909 1715 1 Xem chi tiết
J
Johnston, Declan
343441360 1715 0
343425852 1715 1 Xem chi tiết
343401147 1715 21 Xem chi tiết
343431950 1715 6 Xem chi tiết
343430856 1715 5 Xem chi tiết
S
Sha, Linhao
343442668 1715 0
473227 1714 50 Xem chi tiết
458627 1714 7 Xem chi tiết
446262 1714 23 Xem chi tiết
H
Hayes, Solomon
496901 1714 0
414204 1714 18 Xem chi tiết
M
Michener, Max
343406270 1714 0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
28
P
Pereslavtsev, Sergey
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
W
Wall, John (jnr)
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
13
A
Aleksandrov, Igor
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
1
J
Johnston, Declan
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
5
S
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
23
H
Hayes, Solomon
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
18
M
Michener, Max
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0