ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
423017 1718 9 Xem chi tiết
D
Dong, Ethan
343407935 1718 0
D
Duprey, Andrew
343471730 1718 0
454338 1718 16 Xem chi tiết
G
Griffin, John
448958 1718 0
343468276 1718 2 Xem chi tiết
343406475 1718 1 Xem chi tiết
343436170 1718 22 Xem chi tiết
P
Pietri, Juan
453765 1718 0
S
Southall, Christopher M
343493211 1718 0
460850 1718 10 Xem chi tiết
T
Tran, Thang
343480780 1718 0
W
Watts, Peter J
432822 1718 0
W
Wills, Jack
343412211 1718 0
423823 1717 19 Xem chi tiết
B
Banks, Michael
462284 1717 0
446742 1717 19 Xem chi tiết
439371 1717 23 Xem chi tiết
C
Cleverley, Tom A
343425445 1717 0
C
Cockell, Owen
343412238 1717 0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
9
D
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
D
Duprey, Andrew
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
16
G
Griffin, John
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
22
P
Pietri, Juan
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
S
Southall, Christopher M
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
10
T
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
W
Watts, Peter J
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
19
B
Banks, Michael
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
23
C
Cleverley, Tom A
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
C
Cockell, Owen
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0