ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
423823 1717 19 Xem chi tiết
B
Banks, Michael
462284 1717 0
439371 1717 23 Xem chi tiết
C
Cleverley, Tom A
343425445 1717 0
C
Cockell, Owen
343412238 1717 0
343409474 1717 5 Xem chi tiết
461040 1717 4 Xem chi tiết
343468276 1717 2 Xem chi tiết
470422 1717 14 Xem chi tiết
J
Jayaprakash, Arnav
486183 1717 0
K
Krishna, Vijay K
444952 1717 0
343460895 1717 8 Xem chi tiết
440825 1717 52 Xem chi tiết
429910 1717 16 Xem chi tiết
479985 1717 3 Xem chi tiết
343495834 1717 1 Xem chi tiết
B
Braine, Anthony
456195 1716 0
343472338 1716 1 Xem chi tiết
H
Hilton, John
343455115 1716 0
457698 1716 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
19
B
Banks, Michael
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
23
C
Cleverley, Tom A
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
C
Cockell, Owen
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
14
J
Jayaprakash, Arnav
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
K
Krishna, Vijay K
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
1
B
Braine, Anthony
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
1
H
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
7