ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dirmauskas, Peter
463981 1720 0
G
Gorchev, Vladislav
343442552 1720 0
H
Heffer, Judith
460800 1720 0
468614 1720 124 Xem chi tiết
K
Kitshoff, Alex
425630 1720 0
O
Oliphant, Tim
427381 1720 0
470848 1720 62 Xem chi tiết
453196 1720 5 Xem chi tiết
R
Ramesh, Karthik R
479152 1720 0
R
Roome, Gregory
343458092 1720 0
S
Siddo, Charlton
431443 1720 0
455261 1720 3 Xem chi tiết
471178 1720 662 Xem chi tiết
64300692 1720 9 Xem chi tiết
343440665 1719 2 Xem chi tiết
343462510 1719 1 Xem chi tiết
437220 1719 34 Xem chi tiết
F
Fonseka, Anik
343437800 1719 0
G
Garau, Tomas
484733 1719 0
343441882 1719 3 Xem chi tiết
D
Dirmauskas, Peter
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
G
Gorchev, Vladislav
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
H
Heffer, Judith
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
124
K
Kitshoff, Alex
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
O
Oliphant, Tim
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
5
R
Ramesh, Karthik R
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
R
Roome, Gregory
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
S
Siddo, Charlton
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
662
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
34
F
Fonseka, Anik
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
G
Garau, Tomas
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
3