ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343442366 1722 11 Xem chi tiết
343412351 1722 17 Xem chi tiết
457124 1722 1 Xem chi tiết
M
Maher, Luke
463043 1722 0
343410324 1722 35 Xem chi tiết
343443877 1722 15 Xem chi tiết
460842 1722 1 Xem chi tiết
S
Seaton, Daniel James
481530 1722 0
421960 1722 186 Xem chi tiết
W
Woolacott, Rob
473146 1722 0
B
Bansal, Rineesh
343462014 1721 0
B
Barbieri-Pavolini, Ferruccio
343413439 1721 0
D
Dolamore, John E
487031 1721 0
470252 1721 96 Xem chi tiết
F
Fernandes, Aaron
446122 1721 0
451509 1721 11 Xem chi tiết
468410 1721 41 Xem chi tiết
T
Trevelyan, Sam
343421270 1721 0
464554 1721 2 Xem chi tiết
421316 1720 38 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
1
M
Maher, Luke
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
1
S
Seaton, Daniel James
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
186
W
Woolacott, Rob
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
B
Bansal, Rineesh
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
B
Barbieri-Pavolini, Ferruccio
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
D
Dolamore, John E
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
96
F
Fernandes, Aaron
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
41
T
Trevelyan, Sam
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
38