ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
488429 1725 23 Xem chi tiết
402818 1725 59 Xem chi tiết
G
Gilbert, Jamie
446793 1725 0
G
Graff, Howard
343491138 1725 0
G
Green, Michael D
457612 1725 0
H
Harris, Martin R
441880 1725 0
343459196 1725 54 Xem chi tiết
343403263 1725 26 Xem chi tiết
343405398 1725 6 Xem chi tiết
343442676 1725 20 Xem chi tiết
T
Tye, Jack
456497 1725 0
424820 1725 7 Xem chi tiết
467090 1725 32 Xem chi tiết
W
White, John
439452 1725 0
419117 1725 13 Xem chi tiết
K
Kearney, Jonny
493040 1724 0
S
Sarfas, Robin
494704 1724 0
426253 1723 20 Xem chi tiết
343419917 1723 64 Xem chi tiết
C
Chetverikov, Ilya
484547 1723 0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
59
G
Gilbert, Jamie
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
G
Graff, Howard
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
G
Green, Michael D
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
H
Harris, Martin R
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
20
T
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
32
W
White, John
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
13
K
Kearney, Jonny
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
S
Sarfas, Robin
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
64
C
Chetverikov, Ilya
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0