ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
White, John
439452 1725 0
419117 1725 13 Xem chi tiết
429228 1724 8 Xem chi tiết
K
Kearney, Jonny
493040 1724 0
S
Sarfas, Robin
494704 1724 0
426253 1723 20 Xem chi tiết
343419917 1723 64 Xem chi tiết
C
Chetverikov, Ilya
484547 1723 0
343422721 1723 2 Xem chi tiết
F
Fry, Ben
425222 1723 0
434116 1723 5 Xem chi tiết
343405541 1723 8 Xem chi tiết
M
McCauley, Paul
457710 1723 0
343419208 1723 23 Xem chi tiết
454125 1723 1 Xem chi tiết
417637 1722 7 Xem chi tiết
457620 1722 2 Xem chi tiết
C
Charles, Simon
447307 1722 0
438618 1722 11 Xem chi tiết
490385 1722 10 Xem chi tiết
W
White, John
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
8
K
Kearney, Jonny
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
S
Sarfas, Robin
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
64
C
Chetverikov, Ilya
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
8
M
McCauley, Paul
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
2
C
Charles, Simon
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
10