ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343422225 1726 3 Xem chi tiết
470910 1726 78 Xem chi tiết
441651 1726 1 Xem chi tiết
343429351 1726 15 Xem chi tiết
474193 1726 1 Xem chi tiết
W
Wilby, Robert G
487058 1726 0
488429 1725 16 Xem chi tiết
402818 1725 59 Xem chi tiết
G
Gilbert, Jamie
446793 1725 0
G
Graff, Howard
343491138 1725 0
G
Green, Michael D
457612 1725 0
H
Harris, Martin R
441880 1725 0
343403263 1725 21 Xem chi tiết
M
Morelli, Gabriele
343459048 1725 0
343405398 1725 5 Xem chi tiết
343458211 1725 37 Xem chi tiết
343442676 1725 20 Xem chi tiết
T
Tye, Jack
456497 1725 0
424820 1725 7 Xem chi tiết
W
Wang, Yong Gui
467090 1725 0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
W
Wilby, Robert G
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
59
G
Gilbert, Jamie
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
G
Graff, Howard
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
G
Green, Michael D
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
H
Harris, Martin R
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
21
M
Morelli, Gabriele
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
20
T
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
7
W
Wang, Yong Gui
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0