ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
420751 1732 110 Xem chi tiết
S
Siedielnikov, Leonid
343495672 1732 0
E
Elseddig, Hafzalla
446408 1731 0
343441882 1731 3 Xem chi tiết
H
Harvey, Derek
467693 1731 0
H
Humphreys, Paul
484660 1731 0
443719 1731 2 Xem chi tiết
410225 1731 20 Xem chi tiết
448052 1731 10 Xem chi tiết
M
McLoughlin, Finbar
343419810 1731 0
438219 1731 14 Xem chi tiết
470848 1731 62 Xem chi tiết
C
Cureton, Oliver
343110180 1730 0
K
Khan, Jobayer
343421369 1730 0
449083 1730 10 Xem chi tiết
428922 1730 2 Xem chi tiết
479195 1729 1 Xem chi tiết
343454321 1729 4 Xem chi tiết
C
Campion, Rohan
343409946 1729 0
420654 1729 37 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
110
S
Siedielnikov, Leonid
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
E
Elseddig, Hafzalla
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
3
H
Harvey, Derek
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
H
Humphreys, Paul
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
10
M
McLoughlin, Finbar
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
62
C
Cureton, Oliver
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
K
Khan, Jobayer
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
4
C
Campion, Rohan
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
37