ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
452211 1748 5 Xem chi tiết
471712 1748 61 Xem chi tiết
425370 1747 12 Xem chi tiết
343474080 1747 2 Xem chi tiết
C
Conway, Alexander
429554 1747 0
445088 1747 13 Xem chi tiết
L
Lacoult, Maxime
498874 1747 0
L
Landman, Aharon
498173 1747 0
M
Mackellar, Laurie
485888 1747 0
464252 1747 13 Xem chi tiết
M
Malik, Hunain
489050 1747 0
M
Mason, Alicia
426270 1747 0
430374 1747 18 Xem chi tiết
440817 1747 8 Xem chi tiết
P
Pointon, Mike
472468 1747 0
499285 1747 26 Xem chi tiết
422541 1747 16 Xem chi tiết
T
Tudorica, Gabriel Costin
343470610 1747 0
438774 1747 27 Xem chi tiết
343427758 1746 31 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
2
C
Conway, Alexander
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
13
L
Lacoult, Maxime
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
L
Landman, Aharon
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
M
Mackellar, Laurie
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
13
M
Malik, Hunain
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
M
Mason, Alicia
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
8
P
Pointon, Mike
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
16
T
Tudorica, Gabriel Costin
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
31