ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
435040 1749 65 Xem chi tiết
480126 1749 5 Xem chi tiết
443212 1749 1 Xem chi tiết
461806 1749 7 Xem chi tiết
O
O`neill, Martin
343401945 1749 0
343426069 1749 16 Xem chi tiết
P
Pickup, Ian R
343472567 1749 0
404578 1749 93 Xem chi tiết
S
Staples, Edward
343437427 1749 0
461008 1749 4 Xem chi tiết
425150 1748 85 Xem chi tiết
414905 1748 88 Xem chi tiết
K
Key, Tom
343408494 1748 0
445649 1748 1 Xem chi tiết
M
Millar, Stephen
343439870 1748 0
413704 1748 98 Xem chi tiết
P
Petrick, Oliver
343402828 1748 0
343432409 1748 32 Xem chi tiết
494585 1748 68 Xem chi tiết
S
Swiegers, Francois
443611 1748 0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
7
O
O`neill, Martin
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
16
P
Pickup, Ian R
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
93
S
Staples, Edward
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
1
M
Millar, Stephen
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
98
P
Petrick, Oliver
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
68
S
Swiegers, Francois
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0