ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343456065 1741 1 Xem chi tiết
469980 1741 36 Xem chi tiết
C
Callow, Chris
343448500 1741 0
420654 1741 37 Xem chi tiết
497991 1741 1 Xem chi tiết
428310 1741 24 Xem chi tiết
M
Marchant-Winsor, Jordan
481572 1741 0
M
Martinez, Rene M
465275 1741 0
452920 1741 6 Xem chi tiết
R
Rutlidge, Clifford
343478468 1741 0
457167 1741 3 Xem chi tiết
T
Thomson, John
343447287 1741 0
A
Allen, Michael
471453 1740 0
A
Altoft, Harry
343422357 1740 0
343408680 1740 10 Xem chi tiết
C
Cowell, Louis
343405290 1740 0
G
Gardner, Joan
427870 1740 0
470350 1740 46 Xem chi tiết
343403492 1740 4 Xem chi tiết
429775 1740 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
36
C
Callow, Chris
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
24
M
Marchant-Winsor, Jordan
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
M
Martinez, Rene M
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
6
R
Rutlidge, Clifford
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
3
T
Thomson, John
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
A
Allen, Michael
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
A
Altoft, Harry
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
10
C
Cowell, Louis
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
G
Gardner, Joan
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
9