ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Alexander, Eugenia
343449930 1743 0
B
Bolchover, Anthony
440167 1743 0
459089 1743 42 Xem chi tiết
H
Hines, Leon G
465127 1743 0
I
Iles, Stuart
343414800 1743 0
343450067 1743 23 Xem chi tiết
M
Menseitov, Alikhan
343453716 1743 0
55631606 1743 13 Xem chi tiết
439851 1743 10 Xem chi tiết
429171 1743 42 Xem chi tiết
343407129 1742 18 Xem chi tiết
469580 1742 42 Xem chi tiết
457051 1742 18 Xem chi tiết
H
Helps, David
432660 1742 0
473731 1742 3 Xem chi tiết
429686 1742 7 Xem chi tiết
R
Reeve, Iain
343446558 1742 0
423807 1742 25 Xem chi tiết
343435955 1742 45 Xem chi tiết
T
Tunnacliffe, Alan
343432140 1742 0
A
Alexander, Eugenia
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
B
Bolchover, Anthony
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
42
H
Hines, Leon G
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
23
M
Menseitov, Alikhan
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
18
H
Helps, David
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
7
R
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
45
T
Tunnacliffe, Alan
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0