ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Conway, Alexander
429554 1747 0
457051 1747 15 Xem chi tiết
343469680 1747 22 Xem chi tiết
445088 1747 13 Xem chi tiết
L
Lacoult, Maxime
498874 1747 0
L
Landman, Aharon
498173 1747 0
M
Mackellar, Laurie
485888 1747 0
464252 1747 13 Xem chi tiết
M
Malik, Hunain
489050 1747 0
M
Mason, Alicia
426270 1747 0
430374 1747 18 Xem chi tiết
440817 1747 8 Xem chi tiết
P
Pointon, Mike
472468 1747 0
499285 1747 26 Xem chi tiết
422541 1747 16 Xem chi tiết
T
Tudorica, Gabriel Costin
343470610 1747 0
438774 1747 27 Xem chi tiết
B
Bailey, Adrian
343404030 1746 0
442534 1746 9 Xem chi tiết
485950 1746 2 Xem chi tiết
C
Conway, Alexander
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
13
L
Lacoult, Maxime
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
L
Landman, Aharon
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
M
Mackellar, Laurie
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
13
M
Malik, Hunain
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
M
Mason, Alicia
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
8
P
Pointon, Mike
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
16
T
Tudorica, Gabriel Costin
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
27
B
Bailey, Adrian
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
2