ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Van Schaik, Willem
343447139 1751 0
B
Barysenka, Anton
343470580 1750 0
343111042 1750 62 Xem chi tiết
436909 1750 1 Xem chi tiết
420484 1750 12 Xem chi tiết
464619 1750 2 Xem chi tiết
453676 1750 4 Xem chi tiết
343487831 1750 5 Xem chi tiết
M
Mosley, Noah
343474420 1750 0
M
Mura, Antonio
343409482 1750 0
423505 1750 9 Xem chi tiết
O
Orgler, Lukas
445487 1750 0
448036 1750 6 Xem chi tiết
343446116 1750 20 Xem chi tiết
S
Spedding, Henry
343459552 1750 0
487929 1750 2 Xem chi tiết
427489 1750 18 Xem chi tiết
Y
Yapp, Christopher
450405 1750 0
437093 1749 7 Xem chi tiết
343406360 1749 7 Xem chi tiết
V
Van Schaik, Willem
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
B
Barysenka, Anton
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
5
M
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
M
Mura, Antonio
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
9
O
Orgler, Lukas
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
20
S
Spedding, Henry
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
18
Y
Yapp, Christopher
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
7