ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pickup, Ian R
343472567 1749 0
404578 1749 93 Xem chi tiết
S
Staples, Edward
343437427 1749 0
461008 1749 4 Xem chi tiết
425150 1748 85 Xem chi tiết
414905 1748 88 Xem chi tiết
K
Key, Tom
343408494 1748 0
445649 1748 1 Xem chi tiết
M
Millar, Stephen
343439870 1748 0
413704 1748 98 Xem chi tiết
P
Petrick, Oliver
343402828 1748 0
343432409 1748 32 Xem chi tiết
494585 1748 68 Xem chi tiết
S
Swiegers, Francois
443611 1748 0
343439225 1748 22 Xem chi tiết
436984 1748 22 Xem chi tiết
452211 1748 5 Xem chi tiết
471712 1748 52 Xem chi tiết
425370 1747 12 Xem chi tiết
343474080 1747 2 Xem chi tiết
P
Pickup, Ian R
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
93
S
Staples, Edward
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
1
M
Millar, Stephen
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
98
P
Petrick, Oliver
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
68
S
Swiegers, Francois
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
2