ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
487511 1752 14 Xem chi tiết
B
Bennett, Matt
343440827 1752 0
451428 1752 2 Xem chi tiết
424900 1752 1 Xem chi tiết
437182 1752 15 Xem chi tiết
K
Kane, Frank G
406155 1752 0
402214 1752 24 Xem chi tiết
343454976 1752 37 Xem chi tiết
421731 1752 5 Xem chi tiết
421804 1752 15 Xem chi tiết
499870 1752 3 Xem chi tiết
T
Tang, Julian
467987 1752 0
343432077 1752 13 Xem chi tiết
A
Ameri, Gianfranco F
427497 1751 0
428728 1751 41 Xem chi tiết
343113780 1751 7 Xem chi tiết
447919 1751 6 Xem chi tiết
D
Doros, Dante
343457037 1751 0
405884 1751 38 Xem chi tiết
S
Sun, Meng
343404650 1751 0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
14
B
Bennett, Matt
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
15
K
Kane, Frank G
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
3
T
Tang, Julian
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
13
A
Ameri, Gianfranco F
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
6
D
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0