ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wickham, Michael
448451 1774 0
B
Binns, Anthony
343482970 1773 0
343476171 1773 9 Xem chi tiết
E
Eggl, Maximilian
443140 1773 0
446254 1773 30 Xem chi tiết
442038 1773 16 Xem chi tiết
429783 1773 18 Xem chi tiết
M
Mitchell, Andy
457027 1773 0
M
Montanelli, Filippo J
343482902 1773 0
343420800 1773 79 Xem chi tiết
417815 1773 6 Xem chi tiết
430706 1773 1 Xem chi tiết
B
Buckley, Jack
343463657 1772 0
454869 1772 5 Xem chi tiết
2402165 1772 101 Xem chi tiết
460630 1772 3 Xem chi tiết
480274 1772 8 Xem chi tiết
422851 1771 13 Xem chi tiết
431419 1771 39 Xem chi tiết
343271897 1771 9 Xem chi tiết
W
Wickham, Michael
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
B
Binns, Anthony
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
9
E
Eggl, Maximilian
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
18
M
Mitchell, Andy
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
M
Montanelli, Filippo J
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
1
B
Buckley, Jack
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
101
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
9