ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
441945 1775 9 Xem chi tiết
437590 1775 63 Xem chi tiết
408140 1775 36 Xem chi tiết
G
Gibson, Simon
343404200 1775 0
S
Sewart, Tim
343432581 1775 0
499552 1775 15 Xem chi tiết
418277 1774 4 Xem chi tiết
A
Ash, Thomas
343414702 1774 0
343428916 1774 16 Xem chi tiết
420530 1774 4 Xem chi tiết
C
Coltman, Andre
343478310 1774 0
438120 1774 29 Xem chi tiết
458600 1774 16 Xem chi tiết
343400930 1774 17 Xem chi tiết
343478190 1774 1 Xem chi tiết
K
Kirkman, Tim
343495508 1774 0
343436234 1774 65 Xem chi tiết
M
Mitchell, Rob
343408460 1774 0
343454895 1774 7 Xem chi tiết
460893 1774 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
36
G
Gibson, Simon
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
4
A
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
4
C
Coltman, Andre
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
1
K
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
65
M
Mitchell, Rob
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
3