ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343432328 1769 23 Xem chi tiết
433110 1769 7 Xem chi tiết
P
Preece, Tony
471941 1769 0
480827 1769 7 Xem chi tiết
446513 1769 7 Xem chi tiết
V
Vallet, Jon
343463789 1769 0
D
Doyle, Joshua
343400132 1768 0
450987 1768 5 Xem chi tiết
473553 1768 33 Xem chi tiết
S
Sathishkumar, Gautham
343474390 1768 0
412929 1768 158 Xem chi tiết
427764 1768 6 Xem chi tiết
460796 1768 4 Xem chi tiết
489018 1768 9 Xem chi tiết
G
Graham, Danny
343410669 1767 0
M
Martin, Thomas W
464651 1767 0
417025 1767 37 Xem chi tiết
R
Reaney, Conor
343458572 1767 0
437638 1767 4 Xem chi tiết
487627 1766 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
7
P
Preece, Tony
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
7
V
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
D
Doyle, Joshua
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
33
S
Sathishkumar, Gautham
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
158
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
9
G
Graham, Danny
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Thomas W
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
37
R
Reaney, Conor
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
5