ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dyte, Alistair
457833 1771 0
431664 1771 7 Xem chi tiết
402621 WCM 1771 204 Xem chi tiết
443905 1771 4 Xem chi tiết
466212 1771 15 Xem chi tiết
471151 1771 65 Xem chi tiết
C
Counsell, Robert W
439312 1770 0
E
Evans, Thomas
465941 1770 0
473375 1770 1 Xem chi tiết
G
Goede, Jan
343405908 1770 0
L
Lamming, Christopher
469270 1770 0
426733 1770 1 Xem chi tiết
343424538 1770 8 Xem chi tiết
R
Ravichandran, Ashwin
441171 1770 0
430404 1770 2 Xem chi tiết
R
Rimmer, Andrew
343424147 1770 0
444324 1770 9 Xem chi tiết
343428428 1769 12 Xem chi tiết
419494 1769 30 Xem chi tiết
H
Harper, V Ray
466107 1769 0
D
Dyte, Alistair
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
204
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
65
C
Counsell, Robert W
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
E
Evans, Thomas
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
L
Lamming, Christopher
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
8
R
Ravichandran, Ashwin
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
2
R
Rimmer, Andrew
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
30
H
Harper, V Ray
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0