ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Muppidi, Anirudh
477672 1775 0
S
Sewart, Tim
343432581 1775 0
436690 WCM 1775 84 Xem chi tiết
418277 1774 4 Xem chi tiết
A
Ash, Thomas
343414702 1774 0
420530 1774 4 Xem chi tiết
438120 1774 29 Xem chi tiết
343413552 1774 11 Xem chi tiết
458600 1774 16 Xem chi tiết
343400930 1774 17 Xem chi tiết
343478190 1774 1 Xem chi tiết
K
Kirkman, Tim
343495508 1774 0
M
Mitchell, Rob
343408460 1774 0
343454895 1774 7 Xem chi tiết
460893 1774 3 Xem chi tiết
W
Wickham, Michael
448451 1774 0
B
Binns, Anthony
343482970 1773 0
343407323 1773 19 Xem chi tiết
343476171 1773 9 Xem chi tiết
E
Eggl, Maximilian
443140 1773 0
M
Muppidi, Anirudh
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
4
A
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
1
K
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
M
Mitchell, Rob
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
3
W
Wickham, Michael
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
B
Binns, Anthony
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
9
E
Eggl, Maximilian
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0