ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cassen, Robert
438472 1779 0
434000 1779 145 Xem chi tiết
F
Folliard, James
499439 1779 0
F
France, John M
454257 1779 0
427535 1779 6 Xem chi tiết
436240 1779 1 Xem chi tiết
343410936 1779 93 Xem chi tiết
449148 1779 10 Xem chi tiết
411442 1779 89 Xem chi tiết
343407609 1779 7 Xem chi tiết
438928 1779 32 Xem chi tiết
A
Asaad, Asaad
460737 1778 0
343474454 1778 22 Xem chi tiết
H
Hambly, Neil
343434843 1778 0
435910 1778 16 Xem chi tiết
434353 1778 10 Xem chi tiết
L
Lee, Jordan
499528 1778 0
M
Maclannan, Richard
343417280 1778 0
413917 1778 19 Xem chi tiết
499641 1778 6 Xem chi tiết
C
Cassen, Robert
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
145
F
Folliard, James
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
F
France, John M
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
93
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
32
A
Asaad, Asaad
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
22
H
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
10
L
Lee, Jordan
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
M
Maclannan, Richard
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
6