ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
433128 1777 8 Xem chi tiết
343423728 1777 10 Xem chi tiết
S
Stanton, Donald
440990 1777 0
S
Subburaj, Mithran
343439217 1777 0
435651 1777 6 Xem chi tiết
H
Harvey, Ga
469254 1776 0
409332 1776 79 Xem chi tiết
430030 1776 6 Xem chi tiết
343405070 1776 16 Xem chi tiết
30963311 1776 30 Xem chi tiết
461083 1776 4 Xem chi tiết
417572 1776 91 Xem chi tiết
451010 1776 17 Xem chi tiết
445053 1776 11 Xem chi tiết
T
Tatters, Ethan
343402755 1776 0
343402496 1776 10 Xem chi tiết
W
Welch, Ben
343487629 1776 0
448044 1776 6 Xem chi tiết
420360 1775 14 Xem chi tiết
B
Bellwood, Liam
343455069 1775 0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
10
S
Stanton, Donald
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
S
Subburaj, Mithran
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
6
H
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
11
T
Tatters, Ethan
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
14
B
Bellwood, Liam
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0