ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343439454 1802 4 Xem chi tiết
426393 1802 14 Xem chi tiết
E
Eccleston, Dale
343446442 1802 0
459437 1802 31 Xem chi tiết
496413 1802 57 Xem chi tiết
R
Robertson, Stewart
343494013 1802 0
432873 1802 79 Xem chi tiết
419737 1802 61 Xem chi tiết
416444 1802 15 Xem chi tiết
W
Whelan, Liam
343471781 1802 0
436992 1802 5 Xem chi tiết
B
Blackmore, Joshua P
453510 1801 0
B
Boughen, Andrew
343404189 1801 0
2403404 1801 145 Xem chi tiết
425826 1801 4 Xem chi tiết
E
Evans, Christopher J
458678 1801 0
H
Halley, Nicolas
343409911 1801 0
H
Hart Dyke, James E
440892 1801 0
422223 1801 83 Xem chi tiết
468096 1801 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
14
E
Eccleston, Dale
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
57
R
Robertson, Stewart
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
15
W
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
5
B
Blackmore, Joshua P
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
B
Boughen, Andrew
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
145
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
4
E
Evans, Christopher J
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
H
Halley, Nicolas
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
H
Hart Dyke, James E
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
83
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
4