ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
414778 1800 2 Xem chi tiết
439657 1800 22 Xem chi tiết
M
Maliga, Norman
440868 1800 0
S
Small, Edward
446653 1800 0
452548 1800 3 Xem chi tiết
416444 1800 15 Xem chi tiết
445118 1799 26 Xem chi tiết
343425828 1799 9 Xem chi tiết
343408443 1799 22 Xem chi tiết
H
Hughes, Michael
343434398 1799 0
472026 1799 19 Xem chi tiết
343422730 1799 9 Xem chi tiết
W
Williams, John P
343478182 1799 0
343435092 1798 27 Xem chi tiết
415740 1798 55 Xem chi tiết
M
Macnaughton, Alistair
461059 1798 0
454079 1798 24 Xem chi tiết
462748 1798 16 Xem chi tiết
447870 1798 10 Xem chi tiết
S
Sami, Ted
343432476 1798 0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
22
M
Maliga, Norman
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
S
Small, Edward
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
22
H
Hughes, Michael
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
9
W
Williams, John P
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
55
M
Macnaughton, Alistair
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0