ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
412147 1804 654 Xem chi tiết
479764 1804 11 Xem chi tiết
459666 1803 10 Xem chi tiết
B
Birbas, Jason
497819 1803 0
446416 1803 100 Xem chi tiết
F
Fradkin, Denis
469785 1803 0
J
Jiping, Li
484253 1803 0
498319 1803 67 Xem chi tiết
343462839 1803 7 Xem chi tiết
S
Smith, Nigel D
448443 1803 0
343410600 1803 1 Xem chi tiết
445070 1803 4 Xem chi tiết
343441521 1802 9 Xem chi tiết
343439454 1802 4 Xem chi tiết
426393 1802 14 Xem chi tiết
E
Eccleston, Dale
343446442 1802 0
459437 1802 27 Xem chi tiết
R
Robertson, Stewart
343494013 1802 0
432873 1802 79 Xem chi tiết
419737 1802 61 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
654
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
10
B
Birbas, Jason
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
100
F
Fradkin, Denis
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
7
S
Smith, Nigel D
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
14
E
Eccleston, Dale
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
27
R
Robertson, Stewart
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
61