ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cotterill, Sam
462217 1806 0
H
Hierons, Charlie J
413224 1806 0
465925 1806 18 Xem chi tiết
424781 1806 26 Xem chi tiết
450227 1806 15 Xem chi tiết
O
Orr, David
343432239 1806 0
447382 1806 5 Xem chi tiết
465178 1806 1 Xem chi tiết
343451721 1805 140 Xem chi tiết
424137 1805 16 Xem chi tiết
426130 1805 21 Xem chi tiết
431320 1805 27 Xem chi tiết
343449360 1805 10 Xem chi tiết
414913 1805 4 Xem chi tiết
418854 1805 211 Xem chi tiết
S
Sharples, Jack
343498000 1805 0
434710 1805 5 Xem chi tiết
W
Wong, Eddie
343493335 1805 0
487740 1805 291 Xem chi tiết
A
Auchi, Nadhmi
452378 1804 0
C
Cotterill, Sam
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
H
Hierons, Charlie J
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
140
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
211
S
Sharples, Jack
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
5
W
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
291
A
Auchi, Nadhmi
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0