ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Whelan, Liam
343471781 1802 0
436992 1802 5 Xem chi tiết
B
Blackmore, Joshua P
453510 1801 0
B
Boughen, Andrew
343404189 1801 0
425826 1801 4 Xem chi tiết
461504 1801 14 Xem chi tiết
H
Halley, Nicolas
343409911 1801 0
H
Hart Dyke, James E
440892 1801 0
422223 1801 83 Xem chi tiết
468096 1801 4 Xem chi tiết
Q
Quinton, Duke
422320 1801 0
471682 1801 5 Xem chi tiết
453633 1801 8 Xem chi tiết
471216 1801 30 Xem chi tiết
464333 1801 6 Xem chi tiết
435627 1800 19 Xem chi tiết
B
Bainbridge, Stuart G
343494366 1800 0
442887 1800 7 Xem chi tiết
B
Burton, Dave L
343405576 1800 0
451126 1800 35 Xem chi tiết
W
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
5
B
Blackmore, Joshua P
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
B
Boughen, Andrew
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
14
H
Halley, Nicolas
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
H
Hart Dyke, James E
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
83
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
4
Q
Quinton, Duke
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
19
B
Bainbridge, Stuart G
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
7
B
Burton, Dave L
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
35